Thủ khoa tốt nghiệp thpt 2012 tỉnh Vũng Tàu
Top thí sinh đạt điểm cao nhất kỳ thi tốt nghiệp THPT vũng tàu năm 2012
| SBD | Họ tên | M1 | M2 | M3 | M4 | M5 | M6 | Điểm tổng | Ưu tiên | + Ưu tiên | Xếp hạng |
| 20596 | Lê Thị Cẩm Nhung | 8 | 10 | 9 | 9.5 | 10 | 9.5 | 56 | 2 | 58 | Giỏi |
| 21011 | Hồ Quốc Tuấn | 8 | 10 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 56.5 | 1 | 57.5 | Giỏi |
| 10795 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 9 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 10 | 10 | 56.5 | 1 | 57.5 | Giỏi |
| 10839 | Ngô Thị Thanh Thảo | 8 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 10 | 56 | 1 | 57 | Giỏi |
| 20436 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 56 | 1 | 57 | Giỏi |
| 10918 | Trần Vũ Mỹ Tiên | 9 | 10 | 8.5 | 8.5 | 10 | 10 | 56 | 1 | 57 | Giỏi |
| 170151 | Võ Hoàng Quốc | 9 | 10 | 8.5 | 9 | 10 | 8.5 | 55 | 2 | 57 | Giỏi |
| 20310 | Kiều Vũ Xuân Hồng | 8.5 | 10 | 9 | 8 | 10 | 10 | 55.5 | 1 | 56.5 | Giỏi |
| 170057 | Lê Thị Hồng Hoàng | 8 | 9.5 | 9 | 9.5 | 9.5 | 9 | 54.5 | 2 | 56.5 | Khá |
| 20273 | Lê Thúy Hoa | 8 | 10 | 9.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 55.5 | 1 | 56.5 | Giỏi |
| 130630 | Trần Thị Hoàng Dung | 7.5 | 10 | 9 | 9.5 | 10 | 9.5 | 55.5 | 1 | 56.5 | Giỏi |
| 21067 | Trịnh Nguyễn Hạ Vi | 7.5 | 10 | 9 | 9.5 | 10 | 9.5 | 55.5 | 1 | 56.5 | Giỏi |
| 21035 | Cao Tùng Cẩm Tú | 7 | 9.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 55 | 1 | 56 | Giỏi |
| 21071 | Lê Đức Việt | 7 | 10 | 10 | 9.5 | 10 | 8.5 | 55 | 1 | 56 | Giỏi |
| 80304 | Ngô Thị Thuỳ Trang | 8 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | 1 | 56 | Giỏi |
| 20429 | Nguyễn Hà Phương Linh | 9 | 9.5 | 8 | 8.5 | 10 | 10 | 55 | 1 | 56 | Giỏi |
| 20852 | Phạm Nguyễn Hoàng Thúy | 7.5 | 9.5 | 9 | 9.5 | 10 | 9.5 | 55 | 1 | 56 | Giỏi |
| 10087 | Phạm Thị Ngọc Châu | 8 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 55 | 1 | 56 | Giỏi |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011:Vũng Tàu

| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Nguyen Le Khanh Phuong | 011229 | 04/01/1992 | 8 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 56.5 | |
| 2 | Nguyen Thien An | 010101 | 11/03/1993 | 8 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 9.5 | 56 | |
| 3 | Nguyen The Hung | 010610 | 09/07/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 4 | Tran Thi Quynh Mai | 010863 | 06/07/1993 | 8 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 5 | Nguyen Yen Nhi | 011075 | 28/09/1993 | 7 | 10 | 9 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 6 | Kim Ngoc Mai Phuong | 011182 | 28/03/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 7 | Pham Thanh Ha | 020244 | 01/03/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 8 | Le Bui Phuoc Loc | 020571 | 19/10/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 56 | |
| 9 | Nguyen Thi Thao Suong | 120348 | 26/09/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 56 | |
| 10 | Dao Bich Diep | 010188 | 13/04/1993 | 8 | 9.5 | 8.5 | 10 | 9.5 | 10 | 55.5 | |
| 11 | Nguyen Thi Thu Thao | 011408 | 24/10/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 9.5 | 55.5 | |
| 12 | Le Viet Cuong | 100082 | 08/07/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | |
| 13 | Mai Nhat Truong | 120468 | 05/10/1993 | 8.5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | |
| 14 | Nguyen Phu Bao | 010102 | 01/02/1992 | 8.5 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 9 | 55 | |
| 15 | Mai Thi Thanh Hien | 010450 | 07/05/1993 | 8 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9 | 55 | |
| 16 | Nham Thi Thu Hien | 010455 | 01/11/1993 | 7 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 10 | 55 | |
| 17 | Tran Thi Tuyet Nhung | 011113 | 28/12/1993 | 8 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9 | 55 | |
| 18 | Pham Thi Hai Phuong | 011235 | 28/01/1993 | 7.5 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 10 | 55 | |
| 19 | Nguyen Thi Phuong Linh | 020540 | 04/12/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 10 | 10 | 9.5 | 55 | |
| 20 | Nghiem Ly Thanh Thao | 020947 | 23/03/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | |
| 21 | Dao Thi Cam Van | 021231 | 16/08/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 55 | |
| 22 | Nguyen Tran Hong Phuong | 030589 | 16/04/1993 | 9 | 10 | 7 | 10 | 10 | 9 | 55 | |
| 23 | Vo Thi Dieu Lan | 130375 | 01/05/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 10 | 55 | |
| 24 | Dang Thi Lan Anh | 010021 | 22/10/1993 | 8.5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 9 | 54.5 | |
| 25 | Nguyen Thi Hong Anh | 010051 | 28/10/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 26 | Bui Thuy Giang | 010331 | 16/10/1993 | 6.5 | 9.5 | 9 | 10 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 27 | Nguyen Thi Ngan Ha | 010363 | 13/01/1993 | 7 | 9 | 9 | 10 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 28 | Dinh Vu Hieu | 010464 | 11/03/1993 | 7 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 29 | Tran Thi Thao Nguyen | 011038 | 25/07/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 9.5 | 9 | 9.5 | 54.5 | |
| 30 | Nguyen Huu Phuoc | 011215 | 03/04/1993 | 7 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 9.5 | 54.5 |
Danh sách các trường THPT tỉnh Vũng Tàu năm 2012
SỞ GD-ĐT: 52 BÀ RỊA VŨNG TÀU
| Mã tỉnh | Mã trường | Tên trường | Địa chỉ | Khu vực |
| 52 | 000 | TSTD Vũng Tàu | TSTD Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 001 | THPT Vũng Tàu | Đường Thi Sách, Phường 8, TP Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 002 | THPT Trần Nguyên Hãn | Phường 9 Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 003 | THPT Đinh Tiên Hoàng | 242 đường thống nhất, Phường 8 Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 004 | THPT Chuyên Lê Quí Đôn | Phường 1 Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 005 | THPT Trần Văn Quan | TT Long Điền, H Long Điền | 2NT |
| 52 | 006 | THPT Võ Thị Sáu | Xã Phước Long Thọ, H Đất Đỏ | 2NT |
| 52 | 007 | THPT Châu Thành | Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa | 2 |
| 52 | 008 | THPT Nguyễn Du | TT Ngãi Giao, H. Châu Đức | 2NT |
| 52 | 009 | THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa | 2 |
| 52 | 010 | THPT Nguyễn Trãi | TT Ngãi Giao, H. Châu Đức | 2NT |
| 52 | 011 | THPT Xuyên Mộc | TT Phước Bửu, H. Xuyên Mộc | 1 |
| 52 | 012 | THPT Võ Thị Sáu(C Đảo) | H. Côn Đảo | 1 |
| 52 | 013 | THPT Nguyễn Huệ | Phường 10 Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 014 | THPT Phú Mỹ | TT Phú Mỹ, H. Tân Thành | 2NT |
| 52 | 015 | THPT BC Phước Bửu | TT Phước Bửu, H. Xuyên Mộc | 1 |
| 52 | 016 | THPT Hòa Bình | Xã hòa Bình, H Xuyên mộc | 1 |
| 52 | 017 | THPT DL Lê Hồng Phong | Phường 8 Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 018 | THPTBC Long Hải | TT Long Hải, H. Long Điền | 2NT |
| 52 | 019 | THPT DTNT tỉnh | Xã Bàu Chinh, H. Châu Đức | 1 |
| 52 | 020 | THPT Ngô Quyền | Xã Đá Bạc, H. Châu Đức | 1 |
| 52 | 021 | TTGDTX Xuyên Mộc | TT Phước Bửu, H. Xuyên Mộc | 1 |
| 52 | 022 | THPT Hắc Dịch | Xã Hắc dịch, H. Tân Thành | 1 |
| 52 | 023 | THPT Trần Hưng Đạo | Xã Hội Bài, H. Tân thành | 2NT |
| 52 | 024 | THPT Trần Phú | Xã Kim Long, H. Châu Đức | 2NT |
| 52 | 025 | BTVH Cấp 2,3 Nguyễn Thái Học | Phường 8 Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 026 | TTGDTX Bà Rịa | Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa | 2 |
| 52 | 027 | TTGDTX Long Điền | TT Long Điền, H. Long Điền | 2NT |
| 52 | 028 | TTGDTX Tân Thành | Xã Phước Hòa, H. Tân Thành | 2NT |
| 52 | 029 | TTGDTX Châu Đức | TT Ngãi Giao, H. Châu Đức | 2NT |
| 52 | 030 | TT GDTX -HN Vũng Tàu | Phường 1, Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 031 | TT Hướng nghiệp-DN Bà Rịa | Phường Phước Hưng, TX Bà Rịa | 2 |
| 52 | 032 | THPT Nguyễn Văn Cừ | Xã Xuân Sơn, H. Châu Đức | 1 |
| 52 | 033 | THPT DL Chu Văn An | Phường Phước Hưng,TX Bà Rịa | 2 |
| 52 | 034 | Trung tâm GDTX H. Đất Đỏ | Xã Phước Thạnh, H. Đất Đỏ | 2NT |
| 52 | 035 | THPT Hoà Hội | Xã Hoà Hội H. Xuyên Mộc | 1 |
| 52 | 036 | THPT Trần Quang Khải | Số 25 Trần Xuân Độ, thị trấn Long Điền | 2NT |
| 52 | 037 | THPT Dương Bạch Mai | Xã Phước Hội , H. Đất Đỏ | 2NT |
| 52 | 038 | TTGDTX và hướng nghiệp H.Côn Đảo | Số 3 đường Nguyễn Huệ, H. Côn Đảo | 1 |
| 52 | 039 | THPT Bà Rịa | Nguyễn Tất Thành, P.Phước Nguyên, TX Bà Rịa | 2 |
| 52 | 040 | THPT Nguyễn Thị Minh Khai | Số 365/10/7 Bình Giã, Phường 10, Tp Vũng Tàu | 2 |
| 52 | 041 | THCS & THPT Song ngữ | Số 1 A Nguyễn Trường Tộ, P.3, Tp Vũng Tàu | 2 |
Kết bạn với Tuyensinh247 trên Facebook để xem thông tin mới nhất!
Liveshow hot trên truyền hình:
Dap an de thi 2013 -
tin tuyen sinh 2013
-
Chi tieu tuyen sinh dai hoc cao dang 2013
Bài cùng chuyên mục
- Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2012 (Đã có)
- Bà Rịa – Vũng Tàu thành lập Hội đồng coi thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT chuyên năm học 2012-2013
- Danh sách giáo viên được điều động làm giám thị tại các hội đồng coi thi TNTHPT 2012 Bà Rịa – Vũng Tàu
- Bà Rịa – Vũng Tàu thành lập các Hội đồng coi thi tốt nghiệp THPT năm học 2011-2012
- Bà Rịa – Vũng Tàu kiểm tra cơ sở vật chất chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT


