Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Hậu Giang năm 2012

Điểm thi tốt nghiệp đang được cập nhật trên hệ thống tra cứu trực tuyến và SMS
Bạn soạn tin theo hướng dẫn để đăng ký nhận được điểm thi ngay từ bây giờ nhé .
Soạn tin theo mẫu:TNI haugiang SBD gửi 8712
VD: Bạn cần xem điểm thi Tốt nghiệp THPT năm 2012 tại Hậu Giang và có số báo danh là 024499
Soạn tin: TNI haugiang 024499 gửi 8712
Tra cứu trực tiếp điểm thi tốt nghiệp thpt Hậu Giang tại đây:
B1. Bạn nhớ Chọn tab Điểm thi tốt nghiệp
B2. Nhập họ tên hoặc số báo danh
B3.: Nhập tên tỉnh hoặc tên thành phố : Hậu Giang
B4. Kích vào nút tìm kiếm
Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Hậu Giang năm 2011
| Tỉnh/thành | Hệ THPT | Xếp hạng | Hệ bổ túc THPT | Xếp hạng |
| Hậu Giang | 97,97 | 15 | 75,08 | 46 |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Hậu Giang
| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Lê Thị Xuân Lộc | 100156 | 16/12/1993 | 8.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 57 | GI |
| 2 | Dương Thúy An | 100001 | 17/10/1993 | 9 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 56 | GI |
| 3 | Sầm Hoàng Thiên Thanh | 140251 | 10/03/1993 | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 9.5 | 56 | GI |
| 4 | Trần Minh Nhật | 130064 | 30/09/1992 | 8.5 | 9 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 55 | GI |
| 5 | Hà Thanh Hiếu | 090108 | 04/08/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 9 | 10 | 9.5 | 55 | GI |
| 6 | Huỳnh Thanh Nam | 040490 | 30/11/1992 | 7.5 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 55 | GI |
| 7 | Lê Phùng Bảo Trân | 090023 | 14/08/1993 | 7.5 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 54.5 | GI |
| 8 | Lương Đoàn Minh Thư | 100320 | 30/09/1993 | 8 | 10 | 7 | 9.5 | 10 | 10 | 54.5 | GI |
| 9 | Nguyễn Văn Nhí | 050107 | 9 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 8.5 | 54.5 | GI | |
| 10 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyền | 010395 | 29/09/1993 | 9 | 9 | 8 | 10 | 10 | 8.5 | 54.5 | GI |
| 11 | Trương Hửu Duyên | 030112 | 02/11/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 54 | KH |
| 12 | Đoàn Phước Hậu | 100080 | 06/11/1993 | 8.5 | 9.5 | 9 | 9 | 10 | 8 | 54 | GI |
| 13 | Trần Thị Cẩm Hương | 080053 | 16/05/1993 | 8.5 | 9 | 8.5 | 8.5 | 10 | 9.5 | 54 | KH |
| 14 | Lê Thị Hà Xuyên | 120224 | 23/06/1993 | 8 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 9 | 54 | GI |
| 15 | Lâm Đặng Phương Minh | 140147 | 13/04/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 54 | GI |
| 16 | Nguyễn Thảo Duy | 140034 | 01/05/1993 | 8 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 54 | GI |
| 17 | Trần Thị Thúy Nhành | 030211 | 09/09/1993 | 8 | 8.5 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9 | 53.5 | GI |
| 18 | Nguyễn Thị Kim Hoàng | 130031 | 26/11/1993 | 8 | 8.5 | 8 | 9.5 | 10 | 9.5 | 53.5 | GI |
| 19 | Nguyễn Phước Thiện | 070066 | 18/11/1993 | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 53.5 | GI |
| 20 | Trần Thanh Như Nguyệt | 090014 | 15/03/1993 | 7 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 9 | 53.5 | GI |
| 21 | Lê Thị Anh Thư | 090021 | 13/01/1993 | 8 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 9.5 | 53.5 | GI |
| 22 | Tiêu Hoàng Phúc | 100249 | 8 | 10 | 8 | 9 | 10 | 8.5 | 53.5 | GI | |
| 23 | Nguyễn Thái Thông | 040228 | 29/08/1993 | 8 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 8.5 | 53.5 | GI |
| 24 | Nguyễn Thu Trang | 040263 | 08/04/1993 | 8 | 9 | 8.5 | 10 | 10 | 8 | 53.5 | GI |
| 25 | Nguyễn Phạm Hồng Thanh | 010296 | 19/12/1993 | 8.5 | 9.5 | 7 | 9.5 | 10 | 9 | 53.5 | GI |
| 26 | Đỗ Như Thủy | 020075 | 24/06/1993 | 9 | 10 | 8 | 9 | 10 | 7.5 | 53.5 | GI |
| 27 | Nguyễn Hữu Ngọc | 100199 | 23/08/1993 | 6.5 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 9 | 53 | KH |
| 28 | Võ Thanh Vy | 100424 | 20/07/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 8 | 53 | GI |
| 29 | Trương Minh Triết | 080168 | 14/09/1993 | 8 | 8 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9 | 53 | GI |
| 30 | Tạ Thị Bích Hằng | 120095 | 30/11/1991 | 8 | 8 | 8.5 | 10 | 9.5 | 9 | 53 | KH |
Danh sách các trường THPT tỉnh Hậu Giang
SỞ GD-ĐT: 64 HẬU GIANG
| Mã tỉnh | Mã trường | Tên trường | Địa chỉ | Khu vực |
| 64 | 001 | Sở GD và ĐT Hậu Giang | Sở GD và ĐT Hậu Giang | |
| 64 | 002 | THPT Vị Thanh | Phường 3 thành phố Vị Thanh | 2NT |
| 64 | 004 | THPT Vị Thủy | TT Nàng Mau H. Vị Thủy | 1 |
| 64 | 005 | THPT Long Mỹ | TT Long Mỹ H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 006 | THPT Tây Đô | Xã Vĩnh Viễn H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 009 | THPT Lương Thế Vinh | TT Kinh Cùng H. Phụng Hiệp | 1 |
| 64 | 010 | THPT Cây Dương | TT Cây Dương H. Phụng Hiệp | 1 |
| 64 | 011 | THPT Nguyễn Minh Quang | Phường Lái Hiếu thị xã Ngã Bảy | 2NT |
| 64 | 012 | THPT Ngã Sáu | TT Ngã Sáu H. Châu Thành | 1 |
| 64 | 013 | THPT Tầm Vu 1 | Xã Thạnh Xuân H. Châu Thành A | 1 |
| 64 | 014 | THPT Tầm Vu 2 | Xã Tân Phú Thạnh H. Châu Thành A | 1 |
| 64 | 015 | THPT Tầm Vu 3 | TT Một Ngàn H. Châu Thành A | 1 |
| 64 | 017 | THPT Tân Long | Xã Tân Long, H. Phùng Hiệp | 1 |
| 64 | 018 | Phòng Giáo dục thành phố Vị Thanh | Phường 3 Thành phố Vị Thanh | 2NT |
| 64 | 019 | Phòng Giáo dục H. Vị Thủy | TT Nàng Mau H. Vị Thủy | 1 |
| 64 | 020 | Phòng Giáo dục H. Long Mỹ | TT Long Mỹ H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 021 | Phòng Giáo dục H. Phụng Hiệp | TT Cây Dương H. Phụng Hiệp | 1 |
| 64 | 022 | Phòng Giáo dục H. Châu Thành | TT Ngã Sáu H. Châu Thành | 1 |
| 64 | 023 | Phòng Giáo dục H. Châu Thành A | TT Một ngàn H. Châu Thành A | 1 |
| 64 | 024 | Phòng Giáo dục Thị xã Ngã Bảy | Phường Ngã Bảy thị xã Ngã Bảy | 2NT |
| 64 | 025 | Phổ thông Dân tộc nội trú | Xã Long Bình H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 026 | THPT Tân Phú | Xã Tân Phú H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 027 | THPT Lê Hồng Phong | Xã Vị Thanh H. Vị Thuỷ | 1 |
| 64 | 028 | THPT Chiêm Thành Tấn | Phường 7 thành phố Vị Thanh | 1 |
| 64 | 029 | TT GDTX thành phố Vị Thanh | Phường 3 thành phố Vị Thanh | 2NT |
| 64 | 030 | TT GDTX H. Vị Thuỷ | TT Nàng Mau H. Vị Thuỷ | 1 |
| 64 | 031 | TT GDTX H. Long Mỹ | TT Long Mỹ H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 032 | TT GDTX H. Phụng Hiệp | TT Cây Dương H. Phụng Hiệp | 1 |
| 64 | 033 | TT GDTX H. Châu Thành | TT Ngã Sáu H. Châu Thành | 1 |
| 64 | 034 | TT GDTX H. Châu Thành A | TT Một ngàn H. Châu Thành A | 1 |
| 64 | 035 | TT GDTX thị xã Ngã Bảy | Phường Lái Hiếu thị xã Ngã Bảy | 2NT |
| 64 | 036 | THPT Hòa An | Xã Hòa An H. Phụng Hiệp | 1 |
| 64 | 037 | THPT Lương Tâm | Xã Lương Tâm H. Long Mỹ | 1 |
| 64 | 038 | THPT Phú Hữu | Xã Phú Hữu H. Châu Thành | 1 |
| 64 | 039 | THPT chuyên Vị Thanh | Phường 1 thành phố Vị Thanh | 2NT |
| 64 | 040 | THPT Lê Quý Đôn | Phường Lái Hiếu thị xã Ngã Bảy | 2NT |
| 64 | 041 | THPT Trường Long Tây | Xã Trường Long Tây, H. Châu Thành A | 1 |
| 64 | 042 | TC nghề tỉnh Hậu Giang | Khu vực IV, Phường IV, TP. Vị Thanh, Hậu Giang | 1 |
| 64 | 043 | TC nghề Ngã Bảy | Số 3567, Hùng Vương, Khu vực IV, P.Hiệp Thành, TX Ngã Bảy, Hậu Giang | 1 |
| 64 | 044 | TC nghề Công nghiệp Tàu thủy Hậu Giang | Xã Đông Phú, H. Châu Thành tỉnh Hậu Giang. | 1 |
Kết bạn với Tuyensinh247 trên Facebook để xem thông tin mới nhất!
Liveshow hot trên truyền hình:
Dap an de thi 2013 -
tin tuyen sinh 2013
-
Chi tieu tuyen sinh dai hoc cao dang 2013



