Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Thái Bình năm 2012
Xem điểm thi tốt nghiệp thpt năm 2012 tại Thái Bình. Điểm thi tốt nghiệp thpt năm 2012 Thái Bình dự kiến sẽ công bố từ ngày 13 – 18/6/2012

Bạn soạn tin theo hướng dẫn để đăng ký nhận được điểm thi ngay từ bây giờ nhé .
Soạn tin theo mẫu:TNI thaibinh SBD gửi 8712
VD: Bạn cần xem điểm thi Tốt nghiệp THPT năm 2012 tại Thái Bình và có số báo danh là 024499
Soạn tin: TNI thaibinh 024499 gửi 8712
Điểm thi tốt nghiệp thpt Thái Bình năm 2012 nhanh nhất Việt Nam!
Tra cứu trực tiếp điểm thi tốt nghiệp thpt Thái Bình tại đây:
B1. Bạn nhớ Chọn tab Điểm thi tốt nghiệp
B2. Nhập họ tên hoặc số báo danh
B3.: Nhập tên tỉnh hoặc tên thành phố : Thái Bình
B4. Kích vào nút tìm kiếm
Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Thái Bình năm 2011
| Tỉnh/thành | Hệ THPT | Xếp hạng | Hệ bổ túc THPT | Xếp hạng |
| Thái Bình | 99,71 | 4 | 56,54 | 59 |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Thái Bình
STT
Họ và tên
SBD
Năm sinh
Môn 1
Môn 2
Môn 3
Môn 4
Môn 5
Môn 6
Tổng điểm
Xếp loại
1
Ngô Thị Thanh Huệ
010663
19/01/1993
8
10
9
9.5
10
10
56.5
GI
2
Phạm Đình Hiệu
140553
24/08/1993
8.5
10
8
10
9.5
10
56
GI
3
Hoàng Thị Thanh Nga
140993
22/12/1993
8
10
8
10
10
10
56
GI
4
Hà Minh Phương
141141
17/06/1993
8.5
10
8
10
9.5
10
56
GI
5
Trần Thị Mai
140927
04/04/1993
8
10
8
9.5
10
10
55.5
GI
6
Dương Thị Thuỷ
141445
13/02/1993
9
10
7
10
9.5
10
55.5
GI
7
Trần Thị Hạnh Linh
140853
30/08/1993
8
10
8.5
9
10
10
55.5
GI
8
Phạm Thị Hải Yến
141791
17/12/1993
8
9.5
9
9.5
9.5
10
55.5
GI
9
Nguyễn Thu Hà
140438
02/03/1993
8.5
9.5
8
9.5
10
10
55.5
GI
10
Vũ Thị Minh Trang
141581
17/05/1993
8
10
7.5
10
10
10
55.5
GI
11
Phạm Yến Linh
140844
20/06/1993
8
10
8
10
9.5
10
55.5
GI
12
Đặng Thị Hiền My
130422
18/05/1993
8
9.5
9
9.5
9.5
10
55.5
GI
13
Hà Thị Chi
080069
08/03/1993
8.5
10
9
10
9.5
8
55
GI
14
Vũ Hồng Diệu
080119
01/02/1993
7.5
10
8.5
10
10
9
55
GI
15
Tống Hải Yến
141793
20/08/1993
7.5
10
8.5
10
10
9
55
GI
16
Nguyễn Thị Huế
010653
30/03/1993
7.5
10
9
9.5
9.5
9.5
55
GI
17
Nguyễn Thị Vân Anh
140093
27/02/1993
7.5
10
7.5
10
10
10
55
GI
18
Vũ Ngọc Hoa
140566
19/06/1993
8
10
7.5
10
9.5
10
55
GI
19
Bùi Thị Hồng Anh
140011
28/12/1993
9
9
8.5
9
9.5
10
55
GI
20
Nguyễn Phương Thu
141404
10/11/1993
8.5
9.5
8
9.5
9
10
54.5
GI
21
Nguyễn Thị Vân
141719
10/12/1993
7.5
10
8.5
9.5
9.5
9.5
54.5
GI
22
Nguyễn Thị Hồng
010636
03/10/1993
8.5
9.5
8
10
9.5
9
54.5
GI
23
Hà Thị Minh Thuý
141430
11/11/1993
7.5
10
8
10
9.5
9.5
54.5
GI
24
Phan Chi Mai
140921
20/06/1993
7
10
8.5
9.5
9.5
10
54.5
GI
25
Bùi Thị Thu Trang
141506
04/11/1993
8.5
10
8
10
9.5
8.5
54.5
GI
26
Lê Hiền Tươi
141703
18/03/1993
8.5
10
8.5
9
10
8.5
54.5
GI
27
Đỗ Thị Nga
140991
13/01/1993
7.5
9.5
8.5
10
9.5
9.5
54.5
GI
28
Đàm Thị Thu
141395
23/10/1993
8
10
9
9.5
8
10
54.5
GI
29
Đặng Thị Hạnh
140479
28/11/1993
7.5
9.5
8.5
9.5
9.5
10
54.5
GI
30
Đỗ Thị Huyền Trang
141518
14/02/1993
8.5
10
6.5
10
9.5
10
54.5
KH
| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Ngô Thị Thanh Huệ | 010663 | 19/01/1993 | 8 | 10 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 56.5 | GI |
| 2 | Phạm Đình Hiệu | 140553 | 24/08/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 56 | GI |
| 3 | Hoàng Thị Thanh Nga | 140993 | 22/12/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 56 | GI |
| 4 | Hà Minh Phương | 141141 | 17/06/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 56 | GI |
| 5 | Trần Thị Mai | 140927 | 04/04/1993 | 8 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 6 | Dương Thị Thuỷ | 141445 | 13/02/1993 | 9 | 10 | 7 | 10 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 7 | Trần Thị Hạnh Linh | 140853 | 30/08/1993 | 8 | 10 | 8.5 | 9 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 8 | Phạm Thị Hải Yến | 141791 | 17/12/1993 | 8 | 9.5 | 9 | 9.5 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 9 | Nguyễn Thu Hà | 140438 | 02/03/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 10 | Vũ Thị Minh Trang | 141581 | 17/05/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 11 | Phạm Yến Linh | 140844 | 20/06/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 12 | Đặng Thị Hiền My | 130422 | 18/05/1993 | 8 | 9.5 | 9 | 9.5 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 13 | Hà Thị Chi | 080069 | 08/03/1993 | 8.5 | 10 | 9 | 10 | 9.5 | 8 | 55 | GI |
| 14 | Vũ Hồng Diệu | 080119 | 01/02/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | GI |
| 15 | Tống Hải Yến | 141793 | 20/08/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | GI |
| 16 | Nguyễn Thị Huế | 010653 | 30/03/1993 | 7.5 | 10 | 9 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 55 | GI |
| 17 | Nguyễn Thị Vân Anh | 140093 | 27/02/1993 | 7.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 55 | GI |
| 18 | Vũ Ngọc Hoa | 140566 | 19/06/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 9.5 | 10 | 55 | GI |
| 19 | Bùi Thị Hồng Anh | 140011 | 28/12/1993 | 9 | 9 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 55 | GI |
| 20 | Nguyễn Phương Thu | 141404 | 10/11/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 9.5 | 9 | 10 | 54.5 | GI |
| 21 | Nguyễn Thị Vân | 141719 | 10/12/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | GI |
| 22 | Nguyễn Thị Hồng | 010636 | 03/10/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 10 | 9.5 | 9 | 54.5 | GI |
| 23 | Hà Thị Minh Thuý | 141430 | 11/11/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | GI |
| 24 | Phan Chi Mai | 140921 | 20/06/1993 | 7 | 10 | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 10 | 54.5 | GI |
| 25 | Bùi Thị Thu Trang | 141506 | 04/11/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 8.5 | 54.5 | GI |
| 26 | Lê Hiền Tươi | 141703 | 18/03/1993 | 8.5 | 10 | 8.5 | 9 | 10 | 8.5 | 54.5 | GI |
| 27 | Đỗ Thị Nga | 140991 | 13/01/1993 | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | GI |
| 28 | Đàm Thị Thu | 141395 | 23/10/1993 | 8 | 10 | 9 | 9.5 | 8 | 10 | 54.5 | GI |
| 29 | Đặng Thị Hạnh | 140479 | 28/11/1993 | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 10 | 54.5 | GI |
| 30 | Đỗ Thị Huyền Trang | 141518 | 14/02/1993 | 8.5 | 10 | 6.5 | 10 | 9.5 | 10 | 54.5 | KH |
Danh sách các trường THPT tỉnh Thái Bình
SỞ GD-ĐT: 26 THÁI BÌNH
| Mã tỉnh | Mã trường | Tên trường | Địa chỉ | Khu vực |
| 26 | 002 | THPT Chuyên | Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình | 2 |
| 26 | 003 | THPT Lê Quý Đôn | Đường Lý Bôn – Thành phố Thái Bình | 2 |
| 26 | 004 | THPT Nguyễn Đức Cảnh | Đường Lý Thường Kiệt – Thành phố Thái Bình | 2 |
| 26 | 005 | THPT Tư thục Nguyễn Công Trứ | Đường Trần Hưng Đạo -Thành phố – Thái Bình | 2 |
| 26 | 006 | THPT Nguyễn Thái Bình | Đường Hoàng Văn Thái- Thành phố – Thái Bình | 2 |
| 26 | 007 | TTGDTX Thành phố – Thái Bình | P.Quang Trung – Thành phố – Thái Bình | 2 |
| 26 | 009 | THPT Quỳnh Côi | Thị trấn Quỳnh Côi – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 010 | THPT Quỳnh Thọ | Quỳnh Thọ – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 011 | THPT Phụ Dực | Thị trấn An Bài – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 012 | THPT Bán công Quỳnh Phụ | Quỳnh Hưng – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 013 | THPT B.C Trần Hưng Đạo | Xã An Vũ – Quỳnh Phụ- Thái Bình | 2NT |
| 26 | 014 | TTGDTX Quỳnh Phụ I | Thị trấn Quỳnh Côi – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 015 | TTGDTX Quỳnh Phụ II | Xã An Bài – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 017 | THPT Hưng Nhân | Xã Phú Sơn – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 018 | THPT Bắc Duyên Hà | Thị Trấn Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 019 | THPT Nam Duyên Hà | Xã Minh Hoà – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 020 | THPT Đông Hưng Hà | Xã Hùng Dũng – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 021 | THPT Tư thục Trần Thị Dung | Thị trấn Hưng Nhân – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 022 | TTGDTX Hưng Hà | Thị trấn Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 024 | THPT Tiên Hưng | Xã Thăng Long – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 025 | THPT Bắc Đông Quan | Thị Trấn Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 026 | THPT Nam Đông Quan | Xã Đông á – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 027 | THPT Mê Linh | Xã Mê Linh – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 028 | THPT Bán công Đông Hưng | Thị trấn Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 029 | THPT Tư thục Đông Hưng | Xã Đông Xuân – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 030 | TTGDTX Đông Hưng | Thị trấn Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 032 | THPT Nguyễn Trãi | Xã Hoà Bình- Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 033 | THPT Vũ Tiên | Xã Việt Thuận – Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 034 | THPT Lý Bôn | Xã Hiệp Hoà – Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 035 | THPT Bán công Vũ Thư | Thị Trấn Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 036 | THPT Phạm Quang Thẩm | Xã Vũ Tiến -Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 037 | TTGDTX Vũ Thư | Thị trấn Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 039 | THPT Nguyễn Du | Thị Trấn Thanh Nê – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 040 | THPT Bắc Kiến Xương | Xã Nam Cao – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 041 | THPT Chu Văn An | Xã Vũ Quý – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 042 | THPT Bình Thanh | Xã Bình Thanh – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 043 | THPT B.C Kiến Xương | Thị Trấn Thanh Nê – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 044 | TTGDTX Kiến Xương | Thị trấn Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 046 | THPT Tây Tiền Hải | Thị Trấn Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 047 | THPT Nam Tiền Hải | Xã Nam Trung – Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 048 | THPT Đông Tiền Hải | Xã Đông Xuyên – Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 049 | THPT Bán công Tiền Hải | Thị Trấn Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 050 | TTGDTX Tiền Hải | Thị trấn Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 052 | THPT Đông Thụy Anh | Thị Trấn Diêm Điền – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 053 | THPT Tây Thụy Anh | Xã Thụy Sơn – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 054 | THPT Thái Ninh | Xã Thái Hưng – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 055 | THPT Thái Phúc | Xã Thái Phúc – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 056 | THPT Dân lập Diêm Điền | Khu 6 – TT Diêm Điền – Thái Thuỵ Thái Bình | 2NT |
| 26 | 057 | TTGDTX Thái Thụy I | Thị trấn Diêm Điền – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 058 | TTGDTX Thái Thụy II | Xã Thái Hưng – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
Kết bạn với Tuyensinh247 trên Facebook để xem thông tin mới nhất!
Liveshow hot trên truyền hình:
Dap an de thi 2013 -
tin tuyen sinh 2013
-
Chi tieu tuyen sinh dai hoc cao dang 2013



