Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Vĩnh Phúc năm 2012

Xem điểm thi tốt nghiệp thpt năm 2012 tại Vĩnh Phúc. Điểm thi tốt nghiệp thpt năm 2012 Vĩnh Phúc dự kiến sẽ công bố từ ngày 13 – 18/6/2012
Bạn soạn tin theo hướng dẫn để đăng ký nhận được điểm thi ngay từ bây giờ nhé .
Soạn tin theo mẫu:TNI vinhphuc SBD gửi 8712
VD: Bạn cần xem điểm thi Tốt nghiệp THPT năm 2012 tại Vĩnh Phúc và có số báo danh là 024499
Soạn tin: TNI vinhphuc 024499 gửi 8712
Điểm thi tốt nghiệp thpt Vĩnh Phúc năm 2012 nhanh nhất Việt Nam!
Tra cứu trực tiếp điểm thi tốt nghiệp thpt Vĩnh Phúc tại đây:
B1. Bạn nhớ Chọn tab Điểm thi tốt nghiệp
B2. Nhập họ tên hoặc số báo danh
B3.: Nhập tên tỉnh hoặc tên thành phố : Vĩnh Phúc
B4. Kích vào nút tìm kiếm
Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Vĩnh Phúc năm 2011
| Tỉnh/thành | Hệ THPT | Xếp hạng | Hệ bổ túc THPT | Xếp hạng |
| Vĩnh Phúc | 98,30 | 14 | 99,00 | 12 |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Vĩnh Phúc
| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Trần Thị Mỹ Hạnh | 010292 | 04/03/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 56 | |
| 2 | Lê Hoàng Mai Hương | 010450 | 28/01/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 3 | Phan Thị Hạnh | 010288 | 29/12/1992 | 9 | 10 | 7.5 | 10 | 9.5 | 10 | 56 | |
| 4 | Trịnh Mai Hạnh | 040166 | 23/11/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 5 | Trần Thị Hồng Hạnh | 040165 | 10/01/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 6 | Đỗ Huy Hải | 040156 | 19/07/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 56 | |
| 7 | Lê Thị Tuyết Mai | 010575 | 21/01/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 10 | 9.5 | 10 | 55.5 | |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 010984 | 29/08/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | |
| 9 | Nguyễn Ngọc Anh | 010034 | 26/09/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | |
| 10 | Nguyễn Thị Hạnh | 010283 | 17/01/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 9.5 | 9.5 | 10 | 55.5 | |
| 11 | Đào Việt Hằng | 010295 | 14/09/1993 | 9 | 9.5 | 7 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | |
| 12 | Phùng Minh Quân | 040407 | 24/05/1993 | 9 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 55.5 | |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Trang | 010939 | 15/08/1993 | 9 | 9 | 7.5 | 10 | 10 | 9.5 | 55 | |
| 14 | Hoàng Nhật Quân | 040406 | 19/09/1993 | 9 | 10 | 7 | 10 | 10 | 9 | 55 | |
| 15 | Lê Ngọc Anh | 010021 | 03/11/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 9.5 | 55 | |
| 16 | Phùng Thị Phương Thuý | 010875 | 14/10/1993 | 8 | 9.5 | 8 | 10 | 10 | 9.5 | 55 | |
| 17 | Đỗ Hồng Nhung | 010671 | 04/08/1993 | 7.5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 18 | Kiều Thị Yến | 011055 | 10/04/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 9 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 19 | Nguyễn Văn Tuấn | 010976 | 27/05/1993 | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 10 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 20 | Phùng Thị Phương Anh | 010070 | 01/12/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9 | 54.5 | |
| 21 | Trần Thu Hiền | 010338 | 10/07/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 22 | Lê Thị Thu Hương | 010452 | 22/05/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 10 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 23 | Lê Thị Hồng Hạnh | 010282 | 05/11/1993 | 9 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 8 | 10 | 54.5 | |
| 24 | Bùi Thị Hằng | 010293 | 02/06/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 25 | Phạm Khánh Linh | 010530 | 15/08/1993 | 8 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 26 | Phan Hà Phượng Vân | 011029 | 01/01/1993 | 8.5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 27 | Bùi Thị Xuân | 011049 | 20/08/1993 | 9 | 9 | 7.5 | 9 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Hải | 040158 | 22/04/1993 | 8.5 | 10 | 7 | 10 | 10 | 9 | 54.5 | |
| 29 | Hà Bạch Phụng | 040388 | 20/07/1993 | 8.5 | 10 | 7 | 10 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | |
| 30 | Đỗ Thị Thu Hà | 040144 | 20/12/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 9.5 | 54.5 |
Danh sách các trường THPT tỉnh Vĩnh Phúc
SỞ GD-ĐT: 16 VĨNH PHÚC
| Mã tỉnh | Mã trường | Tên trường | Địa chỉ | Khu vực |
| 16 | 010 | CĐ nghê Việt Đức | Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 011 | THPT Trần Phú | Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 012 | THPT Chuyên Vĩnh Phúc | Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 013 | THPT Dân lập Vĩnh Yên | Phường Liên BảoTP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 014 | THPT Vĩnh Yên | Phường Hội Hợp TP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 015 | THPT DTNT Tỉnh | Phường Đồng Tâm TP Vĩnh Yên | 1 |
| 16 | 016 | THPT Nguyễn Thái Học | Phường Khai Quang TP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 017 | TTGDTX Tỉnh và Trường Quân sự Quân khu 2 | Phường Liên Bảo, TPVĩnh Yên | 2 |
| 16 | 018 | CĐ Kinh tế Kỹ thuật Vĩnh Phúc | Phường Hội Hợp, TP Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 019 | TC Kỹ thuật Vĩnh Phúc | Thành phố Vĩnh Yên | 2 |
| 16 | 021 | THPT Tam Dương | Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương | 2NT |
| 16 | 022 | TTGDTX Tam Dương | Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương | 2NT |
| 16 | 023 | THPT Trần Hưng Đạo | Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương | 2NT |
| 16 | 024 | THPT Tam Dương 2 | Xã Duy Phiên H Tam Dương | 2NT |
| 16 | 030 | TT Dạy nghề Lập Thạch | Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch | 1 |
| 16 | 031 | THPT Ngô Gia Tự | Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch | 1 |
| 16 | 032 | THPT Liễn Sơn | Xã Liên Sơn H Lập Thạch | 1 |
| 16 | 034 | THPT TrầnNguyên Hãn | Xã Triệu Đề H Lập Thạch | 2NT |
| 16 | 035 | THPT Triệu Thái | Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch | 1 |
| 16 | 036 | TTGDTX Lập Thạch | Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch | 1 |
| 16 | 037 | THPT Thái Hoà | Xã Thái Hoà, H Lập Thạch | 1 |
| 16 | 039 | THPT Văn Quán | Xã Văn Quán-H Lập Thạch | 2NT |
| 16 | 041 | THPT Lê Xoay | Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 042 | THPT Ng Viết Xuân | Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 043 | THPT Đội Cấn | Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 044 | TTGDTX Vĩnh & TT dạy nghề Vĩnh TườngTường | Xã Thổ Tang H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 045 | THPTBC Vĩnh Tường | Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 046 | THPT Nguyễn Thị Giang | Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 047 | THPT Hồ Xuân Hương | Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường | 2NT |
| 16 | 051 | THPT Yên Lạc | Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc | 2NT |
| 16 | 052 | THPT Yên Lạc 2 | Xã Liên Châu H Yên Lạc | 2NT |
| 16 | 053 | THPT Phạm Công Bình | Xã Nguyệt Đức H Yên Lạc | 2NT |
| 16 | 054 | TTGDTX Yên Lạc | Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc | 2NT |
| 16 | 055 | THPT Đồng Đậu | Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc | 2NT |
| 16 | 061 | THPT Bình Xuyên | Thị trấn Hương Canh H Bình Xuyên | 2NT |
| 16 | 062 | THPT Quang Hà | Xã Quang Hà H Bình Xuyên | 2NT |
| 16 | 063 | THPT Võ Thị Sáu | Xã Phú Xuân H Bình Xuyên | 2NT |
| 16 | 064 | TTGDTX Bình Xuyên & TT dạy nghề Bình Xuyên | Xã Tam Hợp H Bình Xuyên | 2NT |
| 16 | 065 | CĐ nghề cơ khí nông nghiệp | Xã Tam Hợp H Bình Xuyên | 2NT |
| 16 | 066 | THPT Nguyễn Duy Thì | Xã Gia Khánh H Bình Xuyên | 2NT |
| 16 | 071 | THPT Sáng Sơn | Xã Tam Sơn H Sông Lô | 2NT |
| 16 | 072 | THPT Bình Sơn | Xã Nhân Đạo H Sôn g Lô | 1 |
| 16 | 073 | THPT Sông Lô | Xã Đồng Thinh. H Sông Lô | 1 |
| 16 | 080 | TT Dạy nghề Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 081 | THPT Bến Tre | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 082 | THPT Hai Bà Trưng | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 083 | THPT Xuân Hòa | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 084 | THPT DL Châu Phong | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 085 | THPT Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 086 | TTGDTX Thị xã Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 087 | CĐ Công nghiệp Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 089 | CĐ nghề cơ khí cơ giới xây dựng số 1 | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 090 | TC nghề kỹ thuật và xây dựng | Thị xã Phúc Yên | 2 |
| 16 | 091 | THPT Tam Đảo | Xã Tam Quan H Tam Đảo | 1 |
| 16 | 092 | TTGDTX Tam Đảo | H. Tam Đảo | 1 |
| 16 | 093 | THPT Tam Đảo 2 | Xã Bồ Lý H Tam Đảo | 1 |
Kết bạn với Tuyensinh247 trên Facebook để xem thông tin mới nhất!
Liveshow hot trên truyền hình:
Dap an de thi 2013 -
tin tuyen sinh 2013
-
Chi tieu tuyen sinh dai hoc cao dang 2013




[...] >>Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Vĩnh Phúc năm 2012 [...]